82
CDM
T. Delaney
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
82
CM
79
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
74
73
73
76
74
79
74
74
79
79
78
78
77
77
79
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
76
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández