101
CDM
T. Delaney
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
101
CM
99
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
93
91
91
96
93
98
93
93
98
98
97
97
96
96
98
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé