85
CDM
T. Delaney
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
85
CM
82
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
78
77
76
76
79
77
82
77
77
83
83
81
81
80
80
83
Tốc độ
79
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
91
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández