104
CDM
T. Delaney
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
104
CM
103
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
96
97
95
95
100
97
101
96
96
100
100
99
99
98
98
100
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé