87
CDM
T. Delaney
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
87
CM
83
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
79
78
77
77
80
78
84
78
78
85
85
83
83
82
82
85
Tốc độ
79
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández