83
CDM
T. Delaney
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
83
CM
80
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
76
76
75
75
77
75
80
76
76
81
81
80
80
79
79
81
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
77
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
89
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández