81
GK
T. Strakosha
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
81
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
78
29
31
31
31
31
32
30
31
31
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
84
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
43
Dứt điểm
23
Lực sút
23
Sút xa
19
Chọn vị trí
23
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
23
Chuyền dài
26
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
19
Giữ bóng
20
Khéo léo
47
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
24
Lấy bóng
23
Cắt bóng
28
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
65
Thể lực
27
Quyết đoán
24
Nhảy
56
Bình tĩnh
61
TM đổ người
81
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
73
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé