84
GK
T. Strakosha
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
84
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
81
32
34
34
34
34
35
33
34
34
33
33
32
32
32
32
33
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
87
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
46
Dứt điểm
26
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
26
Vô lê
19
Penalty
28
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
26
Chuyền dài
29
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
50
Thăng bằng
51
Phản ứng
75
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
31
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
30
Quyết đoán
27
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé