101
GK
T. Strakosha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
101
193cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
98
44
45
43
43
49
48
49
45
45
47
48
44
44
44
44
47
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
100
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
27
Lực sút
60
Sút xa
40
Chọn vị trí
30
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
22
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
24
Rê bóng
25
Giữ bóng
35
Khéo léo
57
Thăng bằng
70
Phản ứng
100
Kèm người
50
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
87
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé