86
GK
T. Strakosha
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
86
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
83
41
41
39
39
40
40
39
39
39
39
38
37
37
38
38
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
55
Tăng tốc
51
Dứt điểm
31
Lực sút
63
Sút xa
32
Chọn vị trí
31
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
31
Chuyền dài
34
Đá phạt
25
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
28
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
82
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
36
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
73
Thể lực
35
Quyết đoán
32
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández