78
GK
T. Strakosha
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
78
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
75
27
29
28
28
29
30
28
29
29
27
27
27
27
27
27
27
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
81
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
45
Tăng tốc
41
Dứt điểm
21
Lực sút
21
Sút xa
17
Chọn vị trí
21
Vô lê
14
Penalty
23
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
21
Chuyền dài
24
Đá phạt
15
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
18
Khéo léo
32
Thăng bằng
46
Phản ứng
70
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
54
Thể lực
25
Quyết đoán
22
Nhảy
48
Bình tĩnh
59
TM đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández