88
GK
T. Strakosha
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
88
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
85
28
29
29
29
31
31
30
30
30
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
90
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
20
Lực sút
19
Sút xa
19
Chọn vị trí
21
Vô lê
16
Penalty
22
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
21
Chuyền dài
26
Đá phạt
12
Sút xoáy
14
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
42
Thăng bằng
45
Phản ứng
81
Kèm người
21
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
61
Thể lực
26
Quyết đoán
21
Nhảy
66
Bình tĩnh
59
TM đổ người
88
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé