73
RW
Yeom Ki Hun
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
RW
73
LW
73
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
69
70
70
70
68
70
59
70
70
53
53
55
55
58
58
53
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
44
Thể chất
68
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
75
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
47
Lấy bóng
27
Cắt bóng
63
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
66
Quyết đoán
57
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé