105
LW
Yeom Ki Hun
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
LW
105
CAM
105
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
99
101
102
102
99
102
86
102
102
78
77
83
83
87
87
78
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
66
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé