79
CM
Yeom Ki Hun
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
CM
79
LW
78
ST
77
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
74
75
75
75
76
77
68
75
75
62
62
62
62
65
65
62
Tốc độ
55
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
77
Phòng thủ
56
Thể chất
70
Tốc độ
49
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
85
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
86
Sút xoáy
85
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
67
Thăng bằng
83
Phản ứng
69
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
62
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
76
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández