81
LW
Yeom Ki Hun
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
LW
81
CAM
82
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
78
78
78
78
76
79
68
78
78
62
62
64
64
67
67
62
Tốc độ
71
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
53
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
56
Lấy bóng
36
Cắt bóng
72
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
83
Thể lực
73
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé