53
CM
Yeom Ki Hun
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
CM
53
LW
51
ST
52
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
49
49
48
48
50
50
43
48
48
42
41
38
38
39
39
42
Tốc độ
29
Sút
49
Chuyền bóng
55
Rê bóng
51
Phòng thủ
36
Thể chất
51
Tốc độ
29
Tăng tốc
31
Dứt điểm
47
Lực sút
53
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
54
Chuyền dài
52
Đá phạt
54
Sút xoáy
60
Rê bóng
54
Giữ bóng
57
Khéo léo
31
Thăng bằng
56
Phản ứng
33
Kèm người
33
Lấy bóng
41
Cắt bóng
36
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
64
Thể lực
35
Quyết đoán
42
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé