84
LW
Yeom Ki Hun
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
LW
84
CAM
84
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
80
81
81
81
78
81
67
81
81
59
59
63
63
67
67
59
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
48
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
81
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
53
Lấy bóng
28
Cắt bóng
69
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé