61
RB
R. Bellanova
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RB
61
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
44
47
50
50
48
47
53
52
52
56
56
58
58
58
58
56
Tốc độ
65
Sút
27
Chuyền bóng
46
Rê bóng
53
Phòng thủ
57
Thể chất
57
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
28
Lực sút
23
Sút xa
24
Chọn vị trí
47
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
61
Chuyền dài
39
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
55
Giữ bóng
53
Khéo léo
51
Thăng bằng
49
Phản ứng
56
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
55
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
54
Bình tĩnh
43
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia