110
RWB
R. Bellanova
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RWB
110
RB
110
RM
109
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
97
102
104
104
105
104
105
106
106
104
103
107
107
107
107
104
Tốc độ
111
Sút
85
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
107
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia