109
RWB
R. Bellanova
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RWB
109
RM
107
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
97
101
102
102
103
102
104
104
104
103
103
105
105
106
106
103
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
103
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
110
Chuyền dài
101
Đá phạt
76
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia