88
RWB
R. Bellanova
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RWB
88
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
68
71
75
75
76
73
82
78
78
82
82
85
85
85
85
82
Tốc độ
93
Sút
48
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
44
Lực sút
51
Sút xa
49
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
59
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
44
Sút xoáy
46
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
90
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
85
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia