86
RB
R. Bellanova
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RB
86
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
68
72
72
74
70
80
76
76
79
79
83
83
83
83
79
Tốc độ
87
Sút
44
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
39
Lực sút
47
Sút xa
47
Chọn vị trí
60
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
88
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
84
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia