70
RM
R. Bellanova
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RM
70
RB
70
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
63
65
65
64
64
65
67
67
64
63
67
67
67
67
64
Tốc độ
76
Sút
47
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
80
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
48
Sút xa
35
Chọn vị trí
61
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
29
Sút xoáy
53
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé