94
CB
J. Gomez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
94
RB
93
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
70
72
76
76
77
74
87
78
78
91
91
90
90
89
89
91
Tốc độ
94
Sút
43
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
46
Lực sút
44
Sút xa
36
Chọn vị trí
63
Vô lê
37
Penalty
29
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
87
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé