88
CB
J. Gomez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
88
RB
88
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
61
64
67
67
71
66
81
71
71
85
85
85
85
83
83
85
Tốc độ
90
Sút
31
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
27
Lực sút
42
Sút xa
27
Chọn vị trí
52
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
42
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
94
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia