72
CB
J. Gomez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
72
RB
69
LB
69
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
51
54
56
56
60
57
67
59
59
69
69
66
66
66
66
69
Tốc độ
65
Sút
25
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
64
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
17
Lực sút
45
Sút xa
19
Chọn vị trí
49
Vô lê
30
Penalty
23
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
25
Sút xoáy
48
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
50
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé