94
CB
J. Gomez
17
24
71
73
75
75
80
76
88
79
79
91
91
89
89
87
87
91
Tốc độ
94
Sút
47
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
50
Lực sút
51
Sút xa
42
Chọn vị trí
59
Vô lê
36
Penalty
42
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
73
Chuyền dài
86
Đá phạt
44
Sút xoáy
44
Rê bóng
77
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
89
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé