95
CB
J. Gomez
18
21
75
75
77
77
81
77
89
80
80
92
92
90
90
89
89
92
Tốc độ
97
Sút
53
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
49
Penalty
42
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
73
Chuyền dài
88
Đá phạt
41
Sút xoáy
41
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia