97
CB
J. Gomez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
97
RB
95
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
77
78
79
79
83
80
91
83
83
94
94
92
92
90
90
94
Tốc độ
99
Sút
53
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
53
Lực sút
57
Sút xa
52
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
91
Đá phạt
50
Sút xoáy
53
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia