93
CAM
J. Ikoné
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
CAM
93
RM
93
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
89
90
90
83
90
66
90
90
52
52
65
65
70
70
52
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
39
Thể chất
67
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
105
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
45
Lấy bóng
39
Cắt bóng
30
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
56
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
41
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández