68
RM
J. Ikoné
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
RM
68
RW
69
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
60
65
66
66
60
66
48
65
65
40
40
48
48
51
51
40
Tốc độ
74
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
49
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
44
Thể lực
52
Quyết đoán
57
Nhảy
52
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé