82
RM
J. Ikoné
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
RM
82
CAM
82
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
74
79
80
80
73
79
60
79
79
50
50
60
60
64
64
50
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
40
Thể chất
63
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
92
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
39
Lấy bóng
43
Cắt bóng
35
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
59
Thể lực
75
Quyết đoán
68
Nhảy
40
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández