92
CAM
J. Ikoné
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
CAM
92
RM
92
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
82
88
89
89
81
89
66
89
89
55
55
67
67
71
71
55
Tốc độ
99
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
95
Phòng thủ
43
Thể chất
72
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
76
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
99
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
37
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
68
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
45
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé