88
RW
J. Ikoné
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
RW
88
RM
87
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
78
83
85
85
78
84
66
84
84
58
58
67
67
70
70
58
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
71
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
79
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
73
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
81
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé