84
RM
J. Ikoné
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
RM
84
ST
79
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
76
81
82
82
75
81
63
81
81
53
53
63
63
67
67
53
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
65
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
94
Thăng bằng
85
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
42
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández