90
CB
J. Foyth
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
CB
90
RB
87
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
70
71
73
73
76
73
84
76
76
87
87
84
84
83
83
87
Tốc độ
84
Sút
51
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
87
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
42
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
50
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
68
Chuyền dài
79
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
79
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé