94
CB
J. Foyth
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
CB
94
RB
92
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
78
80
81
81
84
81
89
83
83
91
92
89
89
88
88
91
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
77
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
63
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé