83
CB
J. Foyth
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
CB
83
RB
82
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
65
67
68
68
72
69
78
71
71
80
80
79
79
78
78
80
Tốc độ
73
Sút
48
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
46
Lực sút
58
Sút xa
42
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
51
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández