101
RB
J. Foyth
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
RB
101
CB
101
CDM
99
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
88
90
90
91
89
96
92
92
98
98
98
98
97
97
98
Tốc độ
98
Sút
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
88
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé