72
CB
J. Foyth
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
CB
72
RB
70
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
58
59
59
62
59
67
61
61
69
70
67
67
66
66
69
Tốc độ
59
Sút
41
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
37
Chọn vị trí
55
Vô lê
38
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
41
Sút xoáy
54
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
68
Thể lực
60
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández