88
RB
J. Foyth
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
RB
88
CB
90
CDM
88
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
73
75
76
76
79
76
85
78
78
87
87
85
85
84
84
87
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
25
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé