80
CB
A. Diallo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdou Diallo
CB
80
LB
80
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
63
66
68
68
72
69
77
72
72
77
77
77
77
76
76
77
Tốc độ
76
Sút
41
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
42
Lực sút
47
Sút xa
30
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
78
Đá phạt
37
Sút xoáy
50
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández