80
CB
A. Diallo
11
15
59
62
64
64
70
65
75
68
68
77
77
75
75
74
74
77
Tốc độ
72
Sút
33
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
68
Dứt điểm
30
Lực sút
42
Sút xa
24
Chọn vị trí
56
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
32
Sút xoáy
46
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández