97
CB
A. Diallo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdou Diallo
CB
97
LB
92
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
74
76
77
77
82
78
90
80
80
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
85
Sút
56
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández