100
CB
A. Diallo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdou Diallo
CB
100
LB
96
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
78
80
81
81
86
83
93
84
84
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
91
Sút
59
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
88
Đá phạt
54
Sút xoáy
69
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández