91
CB
A. Diallo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdou Diallo
CB
91
LB
88
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
71
73
75
75
79
76
85
78
78
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
85
Sút
51
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
53
Lực sút
52
Sút xa
50
Chọn vị trí
63
Vô lê
43
Penalty
47
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández