76
CB
A. Diallo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdou Diallo
CB
76
LB
74
186cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
58
60
62
62
66
63
72
65
65
73
73
71
71
70
70
73
Tốc độ
69
Sút
37
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
38
Lực sút
42
Sút xa
26
Chọn vị trí
54
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
74
Đá phạt
33
Sút xoáy
45
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
73
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández