81
CB
Diego Carlos
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
81
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
63
64
63
63
66
65
74
64
64
78
78
72
72
70
70
78
Tốc độ
78
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
33
Lực sút
74
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
40
Penalty
46
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
41
Chuyền dài
62
Đá phạt
73
Sút xoáy
51
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández