90
CB
Diego Carlos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
90
186cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
71
72
69
69
76
73
84
71
71
87
87
81
81
78
78
87
Tốc độ
82
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
43
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
46
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
56
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
59
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández